Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Bảng Đặc Biệt Miền Trung Tháng 10/2026

Tháng 10/2026 Miền Trung
Ngày Thứ Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế Bình Định Đà Nẵng Đắk Lắk Đắk Nông Gia Lai Ninh Thuận Phú Yên Quảng Bình Quảng Ngãi Quảng Nam Quảng Trị
01/10 T.Năm - - - 067632 - - - - - - 382536 - - 114471
02/10 T.Sáu - - - - - - - 518348 254403 - - - - -
03/10 T.Bảy - - - - 180321 - 206949 - - - - 834136 - -
04/10 CN 115641 217053 951235 - - - - - - - - - - -
05/10 T.Hai - - 921241 - - - - - - 918260 - - - -
06/10 T.Ba - - - - - 438963 - - - - - - 846121 -
07/10 T.Tư 738705 - - - 935707 - - - - - - - - -
08/10 T.Năm - - - 456140 - - - - - - 071915 - - 704417
09/10 T.Sáu - - - - - - - 163056 417882 - - - - -
10/10 T.Bảy - - - - 103614 - 109977 - - - - 308363 - -
11/10 CN 158572 336941 715223 - - - - - - - - - - -
12/10 T.Hai - - 593056 - - - - - - 841328 - - - -
13/10 T.Ba - - - - - 888136 - - - - - - 555708 -
14/10 T.Tư 077039 - - - 214252 - - - - - - - - -
15/10 T.Năm - - - 438678 - - - - - - 314660 - - 316331
16/10 T.Sáu - - - - - - - 403215 171770 - - - - -
17/10 T.Bảy - - - - 755140 - 377551 - - - - 193979 - -
18/10 CN 746834 722826 294495 - - - - - - - - - - -
19/10 T.Hai - - 317475 - - - - - - 425268 - - - -
20/10 T.Ba - - - - - 370696 - - - - - - 658178 -
21/10 T.Tư 044743 - - - 589224 - - - - - - - - -
22/10 T.Năm - - - - - - - - - - - - - -
23/10 T.Sáu - - - - - - - - - - - - - -
24/10 T.Bảy - - - - - - - - - - - - - -
25/10 CN - - - - - - - - - - - - - -
26/10 T.Hai - - - - - - - - - - - - - -
27/10 T.Ba - - - - - - - - - - - - - -
28/10 T.Tư - - - - - - - - - - - - - -
29/10 T.Năm - - - - - - - - - - - - - -
30/10 T.Sáu - - - - - - - - - - - - - -
31/10 T.Bảy - - - - - - - - - - - - - -