KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 19/10/2026
Xổ số Thừa Thiên Huế quay vào Chủ nhật, thứ Hai hằng tuần lúc 17:15. Kỳ gần nhất (19/10): giải đặc biệt 317475.
KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 19-10-2026
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 19-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
88
|
| Bảy |
653
|
| Sáu |
5974
7248
7876
|
| Năm |
8687
|
| Tư |
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
|
| Ba |
68939
17414
|
| Nhì |
52669
|
| Nhất |
24759
|
| Đ.B |
317475
|
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 5 6 | 0 | |
| 1 3 4 | 1 | 1 |
| 7 | 2 | |
| 9 | 3 | 1 5 8 |
| 6 8 | 4 | 1 7 |
| 3 9 | 5 | 0 7 |
| 9 | 6 | 0 4 7 |
| 4 5 6 | 7 | 2 8 |
| 3 7 8 | 8 | 4 8 |
| 9 | 3 5 6 |
📊 Phân tích kết quả Thừa Thiên Huế ngày 19/10/2026
Thống kê đầu đuôi Thừa Thiên Huế ngày 19/10/2026
Đầu câm: 9. Đuôi câm: 0, 2. Đầu về nhiều nhất: 1, 7, 8 (3 lô).
| Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| Đuôi | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 |
Lô về 2 nháy ngày 19/10/2026
Kỳ 19/10/2026 không có số nào về 2 nháy — không số nào xuất hiện từ 2 lần trở lên trong cùng một đài.
Lô gan Thừa Thiên Huế — số lâu chưa về nhất
| Số | Chưa về | Lần ra 30 ngày |
|---|---|---|
| 49 | trên 90 ngày | 0 |
| 84 | trên 90 ngày | 0 |
| 58 | 86 ngày | 0 |
| 79 | 79 ngày | 0 |
| 12 | 65 ngày | 0 |
Thống kê giải Đặc Biệt Thừa Thiên Huế
- ĐB Thừa Thiên Huế 317475 — 2 số cuối 75, tổng 12, lẻ-lẻ.
| Ngày | ĐB các đài (2 số cuối) |
|---|---|
| 19/10 | 317475 (75) |
| 18/10 | 294495 (95) |
| 12/10 | 593056 (56) |
| 11/10 | 715223 (23) |
| 05/10 | 921241 (41) |
| 04/10 | 951235 (35) |
| 28/09 | 233622 (22) |
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 18-10-2026
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 18-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
97
|
| Bảy |
923
|
| Sáu |
1400
4905
8375
|
| Năm |
2133
|
| Tư |
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
|
| Ba |
45582
75998
|
| Nhì |
26574
|
| Nhất |
48525
|
| Đ.B |
294495
|
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 5 | 0 | 0 |
| 3 | 1 | 8 |
| 3 5 6 | 2 | 8 |
| 3 6 | 3 | 1 2 3 9 |
| 4 | 7 | |
| 5 | 0 2 7 9 | |
| 9 | 6 | 2 3 |
| 4 5 7 | 7 | 7 9 |
| 1 2 | 8 | 9 |
| 3 5 7 8 | 9 | 6 |
KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 12-10-2026
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 12-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
50
|
| Bảy |
543
|
| Sáu |
8654
1836
2538
|
| Năm |
0466
|
| Tư |
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
|
| Ba |
31137
30665
|
| Nhì |
56734
|
| Nhất |
90843
|
| Đ.B |
593056
|
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 3 | 0 | 4 5 |
| 1 | ||
| 9 | 2 | |
| 4 6 7 8 | 3 | 0 4 4 8 |
| 0 3 3 8 | 4 | 3 5 7 |
| 0 4 6 | 5 | 6 |
| 5 6 | 6 | 3 5 6 |
| 4 | 7 | 3 |
| 3 8 | 8 | 3 4 8 |
| 9 | 2 |
KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 11-10-2026
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 11-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
21
|
| Bảy |
483
|
| Sáu |
5554
6647
8094
|
| Năm |
2119
|
| Tư |
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
|
| Ba |
28930
78361
|
| Nhì |
77022
|
| Nhất |
43311
|
| Đ.B |
715223
|
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 4 6 8 | 0 | 0 3 |
| 1 6 9 | 1 | 1 2 6 |
| 1 2 3 | 2 | 2 |
| 0 9 | 3 | 2 8 |
| 7 | 4 | 0 5 9 |
| 4 | 5 | |
| 1 6 | 6 | 0 1 6 |
| 7 | 4 | |
| 3 | 8 | 0 |
| 4 | 9 | 1 3 |
KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 05-10-2026
| G | XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 05-10-2026 |
|---|---|
| Tám |
32
|
| Bảy |
709
|
| Sáu |
7306
5631
5808
|
| Năm |
4366
|
| Tư |
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
|
| Ba |
73217
56441
|
| Nhì |
82982
|
| Nhất |
88389
|
| Đ.B |
921241
|
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 1 6 8 9 | 0 | |
| 6 7 | 1 | 0 3 4 4 |
| 4 | 2 | 3 8 |
| 1 2 4 7 | 3 | |
| 1 1 | 4 | 2 3 |
| 5 | 5 | 5 |
| 6 | 6 | 0 1 6 |
| 7 | 1 3 | |
| 2 9 | 8 | 0 9 |
| 8 | 9 | 0 8 |
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 19/10/2026 | 317475 | 75 |
| 18/10/2026 | 294495 | 95 |
| 12/10/2026 | 593056 | 56 |
| 11/10/2026 | 715223 | 23 |
| 05/10/2026 | 921241 | 41 |
| 04/10/2026 | 951235 | 35 |
| 28/09/2026 | 233622 | 22 |
| 27/09/2026 | 794632 | 32 |
| 21/09/2026 | 626790 | 90 |
| 20/09/2026 | 172613 | 13 |
| 14/09/2026 | 542650 | 50 |
| 13/09/2026 | 236430 | 30 |
| 07/09/2026 | 568354 | 54 |
| 06/09/2026 | 717317 | 17 |
| 31/08/2026 | 616814 | 14 |
| 30/08/2026 | 036995 | 95 |
| 24/08/2026 | 201541 | 41 |
| 23/08/2026 | 753874 | 74 |
| 17/08/2026 | 829055 | 55 |
| 16/08/2026 | 023464 | 64 |
| 10/08/2026 | 356426 | 26 |
| 09/08/2026 | 401374 | 74 |
| 03/08/2026 | 546731 | 31 |
| 02/08/2026 | 960809 | 09 |
| 27/07/2026 | 997718 | 18 |
| 26/07/2026 | 122781 | 81 |
| 20/07/2026 | 586052 | 52 |
| 19/07/2026 | 136472 | 72 |
| 13/07/2026 | 306089 | 89 |
| 12/07/2026 | 010042 | 42 |
❓ Câu hỏi thường gặp
Xổ số Thừa Thiên Huế quay thứ mấy trong tuần?
Xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào Chủ nhật, thứ Hai hằng tuần. Lịch lấy theo lịch quay chính thức và tự cập nhật khi có thay đổi.
Xổ số Thừa Thiên Huế quay lúc mấy giờ?
Xổ số Thừa Thiên Huế (Miền Trung) mở thưởng lúc 17:15 và kết thúc khoảng 17:35. Trang này tường thuật trực tiếp từng giải ngay trong lúc quay.
Bao lâu sau khi quay thì có kết quả Thừa Thiên Huế?
Kết quả hiện trực tiếp từng giải ngay trong lúc quay (17:15–17:35). Sau khi đủ kết quả, hệ thống tự đối soát lại với nguồn độc lập trong khoảng 30 phút và gắn nhãn "Đã đối soát".
Cơ cấu giải xổ số Thừa Thiên Huế gồm bao nhiêu giải?
Mỗi đài Miền Trung mở thưởng 18 số/kỳ với 9 hạng giải: Đặc biệt, giải Nhất, Nhì, Ba (2 số), Tư (7 số), Năm, Sáu (3 số), Bảy và Tám; kèm giải Phụ Đặc biệt và Khuyến khích.
Xem thêm: lịch quay 3 miền cả tuần · cơ cấu giải thưởng · cách đọc bảng lô tô