Kết quả xổ số Miền Trung Thứ năm 22/10/2026
Kết quả xổ số Miền Trung mới nhất ngày 22/10/2026: giải đặc biệt Bình Định 150439, Quảng Bình 667838, Quảng Trị 444697. Kỳ tiếp theo quay hôm nay 23/10/2026 lúc 17:15, các đài: Gia Lai, Ninh Thuận.
| G | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 8 | 73 | 67 | 26 |
| 7 | 166 | 155 | 390 |
| 6 | 9794 0144 0774 | 1745 5574 2657 | 5913 8074 6045 |
| 5 | 8347 | 9018 | 0431 |
| 4 | 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 |
| 3 | 14540 02946 | 12841 62369 | 10378 50316 |
| 2 | 16257 | 49730 | 15631 |
| 1 | 87575 | 94142 | 01051 |
| Đ.B | 150439 | 667838 | 444697 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 1 | 0 | 4 7 |
| 1 | 0 5 9 | |
| 2 | ||
| 8 9 | 3 | 5 7 |
| 0 4 6 6 7 | 4 | 4 7 9 |
| 1 3 7 | 5 | 7 |
| 6 | 6 | 4 4 6 |
| 0 3 4 5 | 7 | 4 5 |
| 8 | 3 | |
| 1 4 | 9 | 3 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 3 7 | 0 | 3 |
| 4 8 | 1 | 4 |
| 2 | 4 | |
| 0 8 | 3 | 0 |
| 1 2 4 5 | 4 | 1 4 7 8 |
| 5 7 | 5 | 4 5 7 |
| 7 9 | 6 | |
| 4 5 8 | 7 | 0 5 6 |
| 4 | 8 | 1 3 7 |
| 9 | 6 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 | 9 | |
| 3 6 7 9 | 1 | 3 3 4 5 7 |
| 6 | 2 | |
| 1 1 | 3 | 1 |
| 1 5 | 4 | 7 |
| 1 | 5 | 4 6 |
| 5 | 6 | 1 2 |
| 1 4 8 8 | 7 | 1 9 |
| 8 | 7 7 | |
| 0 7 9 | 9 | 1 9 |
📊 Phân tích kết quả XSMT ngày 22/10/2026
Thống kê đầu đuôi XSMT ngày 22/10/2026
Không có đầu câm — cả 10 đầu đều có lô về. Đầu về nhiều nhất: 4, 7 (11 lô).
| Số | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | 3 | 6 | 1 | 6 | 11 | 6 | 4 | 11 | 1 | 5 |
| Đuôi | 4 | 9 | 1 | 4 | 8 | 6 | 5 | 7 | 6 | 4 |
Lô về 2 nháy ngày 22/10/2026
Có 3 số về từ 2 nháy trở lên trong kỳ này:
- 31 về 2 nháy (Quảng Trị)
- 46 về 2 nháy (Bình Định)
- 78 về 2 nháy (Quảng Trị)
Lô gan XSMT — số lâu chưa về nhất
| Số | Chưa về | Lần ra 30 ngày |
|---|---|---|
| 85 | 6 ngày | 6 |
| 61 | 6 ngày | 14 |
| 12 | 5 ngày | 13 |
| 29 | 4 ngày | 15 |
| 56 | 4 ngày | 13 |
Thống kê giải Đặc Biệt XSMT
- ĐB Bình Định 150439 — 2 số cuối 39, tổng 12, lẻ-lẻ.
- ĐB Quảng Bình 667838 — 2 số cuối 38, tổng 11, lẻ-chẵn.
- ĐB Quảng Trị 444697 — 2 số cuối 97, tổng 16, lẻ-lẻ.
| Ngày | ĐB các đài (2 số cuối) |
|---|---|
| 22/10 | Bình Định 150439 (39) · Quảng Bình 667838 (38) · Quảng Trị 444697 (97) |
| 21/10 | Khánh Hòa 044743 (43) · Đà Nẵng 589224 (24) |
| 20/10 | Đắk Lắk 370696 (96) · Quảng Nam 658178 (78) |
| 19/10 | Thừa Thiên Huế 317475 (75) · Phú Yên 425268 (68) |
| 18/10 | Khánh Hòa 746834 (34) · Kon Tum 722826 (26) · Thừa Thiên Huế 294495 (95) |
| 17/10 | Đà Nẵng 755140 (40) · Đắk Nông 377551 (51) · Quảng Ngãi 193979 (79) |
| 16/10 | Gia Lai 403215 (15) · Ninh Thuận 171770 (70) |
| G | Khánh Hòa | Đà Nẵng |
|---|---|---|
| 8 | 81 | 90 |
| 7 | 208 | 586 |
| 6 | 3173 1796 3546 | 6187 1251 6933 |
| 5 | 5386 | 9840 |
| 4 | 11558 82621 83134 67063 68392 19209 52444 | 87730 67014 27775 21630 90277 43398 19733 |
| 3 | 74720 24705 | 57707 91953 |
| 2 | 10004 | 95335 |
| 1 | 58104 | 31138 |
| Đ.B | 044743 | 589224 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 4 4 5 8 9 | 0 | 2 |
| 1 | 2 8 | |
| 0 1 | 2 | 9 |
| 4 | 3 | 4 6 7 |
| 3 4 6 | 4 | 0 0 3 4 |
| 8 | 5 | 0 |
| 3 | 6 | 4 8 9 |
| 3 | 7 | |
| 1 6 | 8 | 0 5 |
| 2 6 | 9 | 0 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 7 | 0 | 3 3 4 9 |
| 4 | 1 | 5 |
| 4 | 2 | |
| 0 0 3 3 5 8 | 3 | 3 3 5 |
| 0 | 4 | 1 2 |
| 1 3 | 5 | 3 7 |
| 6 | 8 | |
| 5 7 | 7 | 0 7 8 |
| 6 7 | 8 | 3 9 |
| 0 8 | 9 |
| G | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 8 | 66 | 52 |
| 7 | 477 | 509 |
| 6 | 2019 8050 9193 | 6343 0491 9972 |
| 5 | 2327 | 0611 |
| 4 | 28283 58657 85000 63532 60788 88119 36062 | 43101 81120 12783 55860 10154 33660 79862 |
| 3 | 78345 73762 | 52436 19397 |
| 2 | 04003 | 47649 |
| 1 | 32668 | 46610 |
| Đ.B | 370696 | 658178 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 3 | 0 | 0 5 |
| 9 9 | 1 | |
| 7 | 2 | 3 6 6 |
| 2 | 3 | 0 8 9 |
| 5 | 4 | |
| 0 7 | 5 | 4 |
| 2 2 6 8 | 6 | 6 9 |
| 7 | 7 | 2 5 7 |
| 3 8 | 8 | 6 8 |
| 3 6 | 9 | 1 1 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 1 9 | 0 | 1 2 6 6 |
| 0 1 | 1 | 0 1 9 |
| 0 | 2 | 5 6 7 |
| 6 | 3 | 4 8 |
| 3 9 | 4 | 5 |
| 2 4 | 5 | |
| 0 0 2 | 6 | 3 |
| 2 8 | 7 | 9 |
| 3 | 8 | 7 |
| 1 7 | 9 | 0 4 |
| G | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 8 | 88 | 47 |
| 7 | 653 | 638 |
| 6 | 5974 7248 7876 | 1514 6502 4181 |
| 5 | 8687 | 3369 |
| 4 | 24346 42011 60506 59805 73027 48883 77913 | 93464 94037 21230 73254 08560 11599 53415 |
| 3 | 68939 17414 | 38480 72905 |
| 2 | 52669 | 87416 |
| 1 | 24759 | 68979 |
| Đ.B | 317475 | 425268 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 5 6 | 0 | |
| 1 3 4 | 1 | 1 |
| 7 | 2 | |
| 9 | 3 | 1 5 8 |
| 6 8 | 4 | 1 7 |
| 3 9 | 5 | 0 7 |
| 9 | 6 | 0 4 7 |
| 4 5 6 | 7 | 2 8 |
| 3 7 8 | 8 | 4 8 |
| 9 | 3 5 6 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 2 5 | 0 | 3 6 8 |
| 4 5 6 | 1 | 8 |
| 2 | 0 | |
| 0 7 8 | 3 | |
| 7 | 4 | 1 5 6 |
| 4 | 5 | 0 1 |
| 0 4 8 9 | 6 | 1 |
| 9 | 7 | 3 4 |
| 0 1 | 8 | 3 6 |
| 9 | 9 | 6 7 9 |
| G | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 8 | 09 | 93 | 97 |
| 7 | 249 | 022 | 923 |
| 6 | 6811 0976 2144 | 1245 9919 1243 | 1400 4905 8375 |
| 5 | 2902 | 2915 | 2133 |
| 4 | 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 | 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 | 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 |
| 3 | 74963 96646 | 74628 42636 | 45582 75998 |
| 2 | 22113 | 48032 | 26574 |
| 1 | 69637 | 50968 | 48525 |
| Đ.B | 746834 | 722826 | 294495 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 2 6 9 | 0 | 6 |
| 1 1 3 9 | 1 | 1 1 |
| 3 | 2 | 0 |
| 4 7 | 3 | 1 2 6 |
| 4 6 9 | 4 | 3 4 5 |
| 4 | 5 | |
| 0 3 | 6 | 0 4 7 |
| 6 | 7 | 3 |
| 8 | 8 | 8 |
| 9 | 0 1 4 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 | 2 3 6 | |
| 5 9 | 1 | 5 |
| 0 2 4 6 8 | 2 | 2 3 |
| 0 2 6 | 3 | 4 4 9 |
| 3 3 5 7 | 4 | 2 |
| 1 | 5 | 1 4 |
| 0 8 | 6 | 2 3 |
| 7 | 4 | |
| 8 | 2 6 | |
| 3 | 9 | 1 |
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 5 | 0 | 0 |
| 3 | 1 | 8 |
| 3 5 6 | 2 | 8 |
| 3 6 | 3 | 1 2 3 9 |
| 4 | 7 | |
| 5 | 0 2 7 9 | |
| 9 | 6 | 2 3 |
| 4 5 7 | 7 | 7 9 |
| 1 2 | 8 | 9 |
| 3 5 7 8 | 9 | 6 |
❓ Câu hỏi thường gặp
XSMT hôm nay quay lúc mấy giờ?
Xổ số Miền Trung mở thưởng hằng ngày lúc 17:15 và kết thúc khoảng 17:35. Kết quả được tường thuật trực tiếp từng giải trên trang này.
Thứ Sáu Miền Trung có những đài nào?
Thứ Sáu hằng tuần, xổ số Miền Trung mở thưởng các đài: Gia Lai, Ninh Thuận. Lịch lấy theo lịch quay chính thức và tự cập nhật khi có thay đổi.
Bao lâu sau khi quay thì có kết quả XSMT?
Kết quả hiện trực tiếp từng giải ngay trong lúc quay (17:15–17:35). Sau khi đủ kết quả, hệ thống tự đối soát lại với nguồn độc lập trong khoảng 30 phút và gắn nhãn "Đã đối soát".
Cơ cấu giải XSMT gồm bao nhiêu giải?
Mỗi đài Miền Trung mở thưởng 18 số/kỳ với 9 hạng giải: Đặc biệt, giải Nhất, Nhì, Ba (2 số), Tư (7 số), Năm, Sáu (3 số), Bảy và Tám; kèm giải Phụ Đặc biệt và Khuyến khích.
Xem thêm: lịch quay 3 miền cả tuần · cơ cấu giải thưởng · cách đọc bảng lô tô