Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

KQXS Tây Ninh Thứ năm 29/01/2026

KQXS Tây Ninh Thứ năm 29-01-2026

Hoàn thành
G XSKT Tây Ninh Thứ năm ngày 29-01-2026
Tám
87
Bảy
858
Sáu
3016 1095 9100
Năm
3447
39162 73566 71068 04822 43347 95481 39001
Ba
40788 90447
Nhì
83970
Nhất
72617
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Tây Ninh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 0 0 7
6 7 1 0 8
2 2 2 6
3
7 7 7 4 8
8 5 9
2 6 8 6 1 6
0 7 1 4 4 4 8
1 4 7 8 8 5 6 8
5 9
Tự động cập nhật

KQXS Tây Ninh Thứ năm 22-01-2026

Hoàn thành
G XSKT Tây Ninh Thứ năm ngày 22-01-2026
Tám
04
Bảy
960
Sáu
4230 3972 3396
Năm
0454
98420 26143 00876 30981 46965 94624 33101
Ba
00857 64315
Nhì
59715
Nhất
02150
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Tây Ninh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 4 0 2 3 5 6
5 5 1 0 5 8
0 4 2 7
0 3 4
3 4 0 2 5
0 1 4 7 5 1 1 6
0 5 6 7 9
2 6 7 5
1 8
6 9
Tự động cập nhật

KQXS Tây Ninh Thứ năm 15-01-2026

Hoàn thành
G XSKT Tây Ninh Thứ năm ngày 15-01-2026
Tám
42
Bảy
535
Sáu
9162 2620 7951
Năm
7394
60668 99649 85680 91591 68417 93562 96521
Ba
28675 39990
Nhì
43391
Nhất
68596
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Tây Ninh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 2 8 9
7 1 2 5 9 9
0 1 8 2 4 6 6
5 3
2 9 4 9
1 5 3 7
2 2 8 6 9
5 7 1
0 8 2 6
0 1 1 4 6 9 4
Tự động cập nhật

KQXS Tây Ninh Thứ năm 08-01-2026

Hoàn thành
G XSKT Tây Ninh Thứ năm ngày 08-01-2026
Tám
05
Bảy
904
Sáu
7906 6648 8226
Năm
7318
12089 76012 18581 96935 94622 78268 49083
Ba
43966 70431
Nhì
61828
Nhất
07195
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Tây Ninh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 5 6 0
2 8 1 3 8
2 6 8 2 1 2
1 5 3 8
8 4 0
5 0 3 9
6 8 6 0 2 6 7
6 7
1 3 9 8 1 2 4 6
5 9 8
Tự động cập nhật

KQXS Tây Ninh Thứ năm 01-01-2026

Hoàn thành
G XSKT Tây Ninh Thứ năm ngày 01-01-2026
Tám
32
Bảy
517
Sáu
5618 3957 8189
Năm
6957
34645 11385 52716 45902 31597 79295 52834
Ba
19274 24651
Nhì
48933
Nhất
89391
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Tây Ninh
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 4
6 7 8 1 5 9
2 0 3
2 3 4 3 3
0 5 4 3 7
1 7 7 5 4 8 9
6 1
4 7 1 5 5 9
5 9 8 1
1 5 7 9 8
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Tây Ninh
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
29/01/2026 394184 84
22/01/2026 995451 51
15/01/2026 430028 28
08/01/2026 796976 76
01/01/2026 194340 40
25/12/2025 879863 63
18/12/2025 393219 19
11/12/2025 473447 47
04/12/2025 718588 88
27/11/2025 291515 15
20/11/2025 355957 57
13/11/2025 132673 73
06/11/2025 790768 68
30/10/2025 045224 24
23/10/2025 351331 31
16/10/2025 722489 89
09/10/2025 118795 95
02/10/2025 262355 55
25/09/2025 068430 30
18/09/2025 247819 19
11/09/2025 417121 21
04/09/2025 174550 50
28/08/2025 256886 86
21/08/2025 351303 03
14/08/2025 367961 61
07/08/2025 174051 51
31/07/2025 618749 49
24/07/2025 917242 42
17/07/2025 447050 50
10/07/2025 598900 00